intestinal
C1tính từ (adjective)
/intestiˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Ruộttính từintestinal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intestinalDạng gốc (base form)
- intestinalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absorción intestinal | Hấp thụ ở ruột |
Ví dụ
- .Bác sĩ thú y chẩn đoán bệnh ký sinh trùng ruột nghiêm trọng.
- .Người ta nói tỏi là thuốc trị giun ruột.
- ¿ ?Tiêu hoá ruột của bạn có đều không?
Họ từ (word family)
cùng gốc intestinalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh