Dịch

info

A2danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Thông tin, tin tứcdanh từkhông đếm được (uncountable)information.

Cụm từ (phrase)

background infoThông tin cơ bản
contact infoThông tin liên hệ
get infoNhận thông tin
give infoCung cấp thông tin
need infoCần thông tin
Info.danh từViết tắt của information
info-tiền tốThông tin
low-infodanh từDạng rút gọn của low-information

Ví dụ

  • 6, .Tôi cần toàn bộ thông tin về vụ án trước 6 giờ, thật nhanh lên.
  • Ziri .Ziri có thông tin về Rima.

AI