Nghĩa chính
- Thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of inflicting or something inflicted; an imposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inflictionDạng gốc (base form)
- inflictionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , " ", .
- " , . , — . ."
Họ từ (word family)
cùng gốc inflictionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha