reinfliction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lại hành động gây thương tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of inflicting again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinflictionDạng gốc (base form)
- reinflictionsSố nhiều (plural)