Dịch

reinfliction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lại hành động gây thương tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of inflicting again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinflictionDạng gốc (base form)
  2. reinflictionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI