Dịch

税

稅
HSK6
Hay gặp
Hán-Việt: thuế
shuì

Nghĩa chính

  1. Thuếtaxes
  2. Thuế quan, thuếduties

Chữ và bộ thủ (character, radical)

税
shuìthuế
Bộ: 禾 · hòa (lúa)12 nét
taxes

Cụm từ (phrase)

增值税Thuế giá trị gia tăng (VAT )
免税进口Nhập khẩu miễn thuế
进口关税Thuế nhập khẩu
个人所得税Thuế thu nhập cá nhân

AI