Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
税
稅
HSK6
Hay gặp
Hán-Việt: thuế
shuì
Nghĩa chính
1
Thuế
taxes
2
Thuế quan, thuế
duties
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
税
shuì
thuế
Bộ: 禾 · hòa (lúa)
12 nét
taxes
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
增值税
Thuế giá trị gia tăng (VAT )
免税进口
Nhập khẩu miễn thuế
进口关税
Thuế nhập khẩu
个人所得税
Thuế thu nhập cá nhân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
derecho
giống đực
Thuế, lệ phí
Tiếng Anh
taxes
Số nhiều của tax
duties
Số nhiều của duty
Xuất hiện ở từ khác
tax
Tiếng Anh
tương đương
impuestos
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
AI
1
Thuế
2
Thuế quan
1
Thuế
2
Thuế quan
1
Thuế
2
Thuế quan