Nghĩa chính
- Mang tính kích động, khích độngtính từTending to inflame or provoke somebody.
- Gây viêm, viêmtính từRelating to, causing, or caused by inflammation.
- Chất gây viêmdanh từAny material that causes inflammation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inflammatoryDạng gốc (base form)
- inflammatoriesSố nhiều (plural)
- more inflammatorySo sánh hơn (comparative)
- most inflammatorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inflammatory comments | Bình luận kích động | |
| inflammatory disease | Bệnh viêm nhiễm | |
| inflammatory remarks | Lời lẽ kích động | |
| inflammatory response | Phản ứng viêm | |
| inflammatory speech | Bài phát biểu kích động | |
| anti-inflammatorydanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Thuốc kháng viêm; thuốc chống viêm |
| inflammatory bowel diseasedanh từ | danh từ | Các rối loạn viêm đường tiêu hóa, các dạng viêm đại tràng (và đôi khi cả viêm hồi tràng) không phải do nhiễm trùng |
| pelvic inflammatory diseasedanh từ | danh từ | Viêm vùng chậu |
Họ từ (word family)
cùng gốc inflammatoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ngay cả trong nội bộ phong trào MAGA, Loomer cũng bị coi là kẻ khó lường, thích gây chú ý bằng những phát ngôn kích động làm suy yếu Đảng Cộng hòa.
- .Bài phát biểu mang tính kích động của ông ta có thể bị coi là một hành động gây chiến.
- .Chúng tôi không cho phép nội dung mang tính kích động hoặc khiêu khích trong diễn đàn này.