Dịch

inflammatory

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ɪnˈflæmət(ə)ɹi/US/ɪnˈflæməˌtɔɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mang tính kích động, khích độngtính từTending to inflame or provoke somebody.
  2. Gây viêm, viêmtính từRelating to, causing, or caused by inflammation.
  3. Chất gây viêmdanh từAny material that causes inflammation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inflammatoryDạng gốc (base form)
  2. inflammatoriesSố nhiều (plural)
  3. more inflammatorySo sánh hơn (comparative)
  4. most inflammatorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

inflammatory commentsBình luận kích động
inflammatory diseaseBệnh viêm nhiễm
inflammatory remarksLời lẽ kích động
inflammatory responsePhản ứng viêm
inflammatory speechBài phát biểu kích động
anti-inflammatorydanh từ, tính từThuốc kháng viêm; thuốc chống viêm
inflammatory bowel diseasedanh từCác rối loạn viêm đường tiêu hóa, các dạng viêm đại tràng (và đôi khi cả viêm hồi tràng) không phải do nhiễm trùng
pelvic inflammatory diseasedanh từViêm vùng chậu

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Ngay cả trong nội bộ phong trào MAGA, Loomer cũng bị coi là kẻ khó lường, thích gây chú ý bằng những phát ngôn kích động làm suy yếu Đảng Cộng hòa.
  • .Bài phát biểu mang tính kích động của ông ta có thể bị coi là một hành động gây chiến.
  • .Chúng tôi không cho phép nội dung mang tính kích động hoặc khiêu khích trong diễn đàn này.

AI