Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelvic inflammatory disease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
l
v
ɪ
k
ɪ
n
ˈ
f
l
æ
m
ə
ˌ
t
ɔɹ
i
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Viêm vùng chậu
danh từ
The infection of the upper part of the female reproductive system (uterus, fallopian tubes, and ovaries) and inside of the pelvis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
PID
pelvic inflammatory disorder
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anexitis
giống cái
Bệnh viêm vùng chậu
AI
1
Viêm vùng chậu
1
Viêm vùng chậu
1
Viêm vùng chậu