Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibroinflammatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viêm và xơ hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
inflammatory and fibrosclerosing
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fibroinflammation
Nguồn gốc
(etymology)
fibro-
+
inflammatory
AI
1
Viêm và xơ hóa
1
Viêm và xơ hóa
1
Viêm và xơ hóa