Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
inflammatory disease
US
/
ɪ
n
ˈ
f
l
æ
m
ə
ˌ
t
ɔɹ
i
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Bệnh viêm nhiễm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pelvic inflammatory disease
danh từ
danh từ
Viêm vùng chậu
AI
1
Bệnh viêm nhiễm
1
Bệnh viêm nhiễm
1
Bệnh viêm nhiễm