Nghĩa chính
- Sự bất lực, mất khả năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lack of a capacity; an inability.
- Mất tư cách pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Legal disqualification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incapacityDạng gốc (base form)
- incapacitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incapacity (of sb/sth) (to do sth)sự mất năng lực (của ai/cái gì) (trong việc làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incapacity drunkcụm từ | cụm từ | Say không biết trời đất |
| educated incapacitydanh từ | danh từ | Tình huống mà một tổ chức đã quá quen với các chính sách và thực tiễn nhất định đến mức không thể đánh giá tính hiệu quả của chúng và dự tính thay đổi |
Ví dụ
- .Angst là nỗi sợ về sự bất lực của chính chúng ta đối với sự bình yên.
- ' .Gốc rễ của vấn đề nằm ở chỗ nhân viên của chúng ta không có khả năng thấu hiểu các giá trị của công ty.
- .Những kẻ thái nhân cách không có khả năng thấu cảm.
Họ từ (word family)
cùng gốc incapacityXuất hiện ở từ khác
- capacitytrái nghĩaNghĩa trái: không có khả năng hoặc năng lực.