Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incapacity drunk
cụm từ
(phrase)
US
/ˌ
ɪ
n
k
ə
ˈ
p
æ
s
ɪ
t
i
ˈ
d
ɹ
ʌ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Say không biết trời đất
cụm từ
AI
1
Say không biết trời đất
1
Say không biết trời đất
1
Say không biết trời đất