Nghĩa chính
- Hành động mất năng lực hoặc tình trạng mất năng lực; sự bất lực; bị loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of incapacitating or state of being incapacitated; incapacity; disqualification.
- Việc bỏ tù một kẻ có ý định phạm tội, điều này ngăn cản họ phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The imprisonment of a would-be offender, which prevents them from offending.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incapacitationDạng gốc (base form)
- incapacitationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- little-noticed . 4.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha