Dịch

disablement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm tàn tật, sự làm què quặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of disabling or the state of being disabled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disablementDạng gốc (base form)
  2. disablementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc disablement

Ngôn ngữ khác

AI