Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deshabilitación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desabilitaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự tàn tật
danh từ
disablement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deshabilitación
Dạng gốc
(base form)
deshabilitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disablement
Sự làm tàn tật, sự làm què quặt
AI
1
Sự tàn tật
1
Sự tàn tật
1
Sự tàn tật