Nghĩa chính
- Bản chất, tự thâncụm giới từInherently; viewed independently, without reference to anything else.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| end in itselfdanh từ | danh từ | Một cái gì đó được mong muốn vì chính nó chứ không phải là một phương tiện để đạt được cái gì khác |
Xuất hiện ở từ khác
- itselfkết hợptự bản thân nó, về bản chất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Rượu bản thân nó không có hại.
- , .
- .