Dịch

impassable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không thể vượt quatính từIncapable of being passed over, crossed, or negotiated.
  2. Không thể dùng làm tiền hợp pháptính từNot usable as legal tender.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impassableDạng gốc (base form)
  2. more impassableSo sánh hơn (comparative)
  3. most impassableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không thể vượt qua
  1. Incapable of being overcome or surmounted.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Cùng lúc đó, thực vật xâm lấn phát triển nhanh chóng, và cây hoàng đằng cùng mâm xôi đã khiến một đoạn đường không thể qua lại, ngay cả khi đi bộ.
  • .Con đường đó không thể đi qua được.
  • .Con đường này không thể đi qua được.

AI