impassable
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thể vượt quatính từIncapable of being passed over, crossed, or negotiated.
- Không thể dùng làm tiền hợp pháptính từNot usable as legal tender.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impassableDạng gốc (base form)
- more impassableSo sánh hơn (comparative)
- most impassableSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không thể vượt qua
- Incapable of being overcome or surmounted.
Ví dụ
- , , , .Cùng lúc đó, thực vật xâm lấn phát triển nhanh chóng, và cây hoàng đằng cùng mâm xôi đã khiến một đoạn đường không thể qua lại, ngay cả khi đi bộ.
- .Con đường đó không thể đi qua được.
- .Con đường này không thể đi qua được.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impassableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha