Dịch

infranqueable

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể vượt qua, không thể vượt qua (trở ngại)tính từinsurmountable, impassable (of obstacles)
  2. Không thể vào được (của các cửa)tính từunenterable (of doors)
  3. Không thể đi qua (đường)tính từimpassable (of roads)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infranqueableDạng gốc (base form)
  2. infranqueablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI