Dịch

impassability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể qua được, tính không thể vượt qua đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being impassable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impassabilityDạng gốc (base form)
  2. impassabilitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI