impassability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể qua được, tính không thể vượt qua đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being impassable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impassabilityDạng gốc (base form)
- impassabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa