Nghĩa chính
- Coi một cái gì đó là lý tưởngđộng từngoại động từ (transitive)To regard something as ideal.
- Hình thành hoặc hình thành một lý tưởngđộng từnội động từ (intransitive)To conceive or form an ideal.
- Miêu tả bằng cách sử dụng lý tưởng hóađộng từngoại động từ (transitive)To portray using idealization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idealizeNguyên thể (infinitive)
- idealizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- idealizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- idealizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha