Dịch

idealize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Coi một cái gì đó là lý tưởngđộng từngoại động từ (transitive)To regard something as ideal.
  2. Hình thành hoặc hình thành một lý tưởngđộng từnội động từ (intransitive)To conceive or form an ideal.
  3. Miêu tả bằng cách sử dụng lý tưởng hóađộng từngoại động từ (transitive)To portray using idealization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idealizeNguyên thể (infinitive)
  2. idealizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. idealizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. idealizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI