Nghĩa chính
- Vật chấttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of physical, material, or base.
- Người hèn hạ, một người chỉ quan tâm đến vật chất mà không quan tâm đến các vấn đề trí tuệ hoặc tâm linhdanh từA base man, a person of merely physical concerns without mindfulness of either intellectual or spiritual matters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hylicDạng gốc (base form)
- hylicsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Medieval Latinhylicus
- từ tiếng Hy Lạp cổὑλικόςhulikós“wooden, material”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hylicVí dụ
- ... .. , , ... , .
- ... ...