Dịch

hylic

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈhʌɪlɪk/

Nghĩa chính

  1. Vật chấttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of physical, material, or base.
  2. Người hèn hạ, một người chỉ quan tâm đến vật chất mà không quan tâm đến các vấn đề trí tuệ hoặc tâm linhdanh từA base man, a person of merely physical concerns without mindfulness of either intellectual or spiritual matters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hylicDạng gốc (base form)
  2. hylicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Medieval Latinhylicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὑλικόςhulikós“wooden, material”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ... .. , , ... , .
  • ... ...

AI