Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hylicist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hylist
danh từ
Synonym of hylist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hylicist
Dạng gốc
(base form)
hylicist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hylist
Nguồn gốc
(etymology)
hylic
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với hylist
1
Đồng nghĩa với hylist
1
Đồng nghĩa với hylist