Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
human bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
j
u
m
ə
n
ˈ
b
i
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con người
danh từ
A human being.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
human bean
Dạng gốc
(base form)
human bean
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
is
a
human
bean
.
"
I'm
a
human
being
.
" "
What's
a
human
bean
?
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人类
rén lèi
Con người, nhân loại
人
rén
Người
者
zhě
Người, kẻ
Tiếng Tây Ban Nha
persona
Người, con người, cá nhân
ser humano
Con người, loài người
hombre
Con người
AI
1
Con người
1
Con người
1
Con người