Dịch

hostler

danh từ (noun)
UK/ˈ(h)ɒs.lə/US/ˈ(h)ɑs.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Công nhân làm việc tại quán trọ, nhà nghỉ hoặc chuồng ngựa để chăm sóc ngựadanh từA worker employed at an inn, hostelry, or stable to look after horses.
  2. Công nhân đường sắt được thuê để chăm sóc đầu máy xe lửa hoặc động cơ lớn khác; đặc biệt là một tay đua ngựadanh từA railway worker employed to care for a locomotive or other large engine; especially, a yard jockey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hostlerDạng gốc (base form)
  2. hostlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihostiler
  2. từ tiếng Pháp trung đạihostiler
  3. từ tiếng Pháp cổhostelier

Cùng gốc (doublet)hotelier

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hostler

Ví dụ

  • , , , .

AI