Nghĩa chính
- Công nhân làm việc tại quán trọ, nhà nghỉ hoặc chuồng ngựa để chăm sóc ngựadanh từA worker employed at an inn, hostelry, or stable to look after horses.
- Công nhân đường sắt được thuê để chăm sóc đầu máy xe lửa hoặc động cơ lớn khác; đặc biệt là một tay đua ngựadanh từA railway worker employed to care for a locomotive or other large engine; especially, a yard jockey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hostlerDạng gốc (base form)
- hostlersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihostiler
- từ tiếng Pháp trung đạihostiler
- từ tiếng Pháp cổhostelier
Cùng gốc (doublet)hotelier
Họ từ (word family)
cùng gốc hostlerVí dụ
- , , , .