Dịch

hostlership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của chủ nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a hostler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hostlershipDạng gốc (base form)
  2. hostlershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI