Nghĩa chính
- Nhà trọ cung cấp chỗ ở qua đêm cho khách du lịch (và ban đầu là cả ngựa của họ)danh từđếm được (countable)An inn that provides overnight accommodation for travellers (and, originally, their horses).
- Nghệ thuật và kỹ năng quản lý khách tại một cơ sở thương mại như khách sạn, nhà trọ, nhà nghỉ, nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng hoặc nhà trọdanh từkhông đếm được (uncountable)The art and skill of guest management at a commercial facility such as a hotel, inn, motel, bed and breakfast, or hostel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hostelryDạng gốc (base form)
- hostelriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihostelerie
- từ tiếng Pháp trung đạihostellerie
- từ tiếng Pháp cổhostelerie
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)