Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với astronomical clockdanh từSynonym of astronomical clock.
- Đồng nghĩa với horologion: cuốn sách về Chính thống giáo và Công giáo Đông phươngdanh từSynonym of horologion, the book of hours in Eastern Orthodoxy and Catholicism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- horologiumDạng gốc (base form)
- horologiumsSố nhiều (plural)
- horologia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horologium floraedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flower clock |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với chronometer or clock: một thiết bị đo thời gian
- Synonym of chronometer or clock, a timekeeping device.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhorologium
- từ tiếng Hy Lạp cổὡρολόγιονhōrológion
Cùng gốc (doublet)horologe