Dịch

horologium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với astronomical clockdanh từSynonym of astronomical clock.
  2. Đồng nghĩa với horologion: cuốn sách về Chính thống giáo và Công giáo Đông phươngdanh từSynonym of horologion, the book of hours in Eastern Orthodoxy and Catholicism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. horologiumDạng gốc (base form)
  2. horologiumsSố nhiều (plural)
  3. horologia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

horologium floraedanh từĐồng nghĩa với flower clock

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với chronometer or clock: một thiết bị đo thời gian
  1. Synonym of chronometer or clock, a timekeeping device.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhorologium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὡρολόγιονhōrológion

Cùng gốc (doublet)horologe

AI