horologically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chronometrically: theo cách đồng hồ hoặc bằng đồng hồ tử vitrạng từSynonym of chronometrically, in a horological way or by means of a horologium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horologicallyDạng gốc (base form)
- more horologicallySo sánh hơn (comparative)
- most horologicallySo sánh nhất (superlative)