Dịch

horologically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chronometrically: theo cách đồng hồ hoặc bằng đồng hồ tử vitrạng từSynonym of chronometrically, in a horological way or by means of a horologium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horologicallyDạng gốc (base form)
  2. more horologicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most horologicallySo sánh nhất (superlative)

AI