Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chronometric: thuộc hoặc liên quan đến tử vi hoặc tử vi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of chronometric, of or related to horologia or horology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chronometric
of or related to horologia or horology
Nguồn gốc
(etymology)
horo-
+
logic
từ tiếng Latinh
horologicus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
horologic
horologic
ally
Đồng nghĩa với chronometrically: theo cách đồng hồ hoặc bằng đồng hồ tử vi
trạng từ
horologic
al
Thuật làm đồng hồ, thuật đo thời khắc
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với chronometric: thuộc hoặc liên quan đến tử vi hoặc tử vi
1
Đồng nghĩa với chronometric: thuộc hoặc liên quan đến tử vi hoặc tử vi
1
Đồng nghĩa với chronometric: thuộc hoặc liên quan đến tử vi hoặc tử vi