Dịch

horologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chronometric: thuộc hoặc liên quan đến tử vi hoặc tử vitính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of chronometric, of or related to horologia or horology.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

horo-logic

  1. từ tiếng Latinhhorologicus

AI