Nghĩa chính
- Đồng hồdanh từSynonym of sundial or clock, a device or mechanism used to tell the hour of the day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horologeDạng gốc (base form)
- horologesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorloge
- từ Normanoriloge
- từ tiếng Pháp cổorloge
Cùng gốc (doublet)Horologiumhorologium
Ví dụ
- (, ) ; , , , ! . ; , , […]
- (1291) 3. , , month's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc horologeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha