Dịch

hope chest

danh từ (noun)
US/ˈhoʊp ˈtʃɛst/

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp đựng các vật dụng, đặc biệt là quần áo, khăn trải bàn, khăn tắm, khăn trải giường và mền, thường được những phụ nữ trẻ chưa lập gia đình cất giữ để chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân trong tương laidanh từA box containing items, especially clothing, table linens, towels, bed linens, and quilts, typically stored by unmarried young women in anticipation of future married life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hope chestDạng gốc (base form)
  2. hope chestsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI