Dịch

wedding chest

danh từ (noun)
US/ˈwɛdɪŋɡ ˈtʃɛst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hope chestdanh từSynonym of hope chest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wedding chestDạng gốc (base form)
  2. wedding chestsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI