Dịch

glory box

danh từ (noun)
UK/ˈɡlɔː.ɹi ˈbɒks/US/ˈɡloɹ.i ˈbɑks/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng đồ của phụ nữ chứa đựng những món đồ dành cho đám cưới hoặc cuộc sống hôn nhân của cô ấydanh từA woman's storage box containing items saved for her wedding or married life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glory boxDạng gốc (base form)
  2. glory boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • ‘[…] ′ . ′ hasn′ ′ .’

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI