Dịch

bottom drawer

danh từ (noun)
US/ˈbɑ.təm ˈdɹɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Ngăn kéo dưới cùngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bottom, drawer.
  2. Hộp đựng đồ của một quý cô chứa đựng những món đồ dành cho đám cưới hoặc cuộc sống hôn nhân của cô ấydanh từA lady's storage box containing items saved for her wedding or married life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottom drawerDạng gốc (base form)
  2. bottom drawersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bottom drawer syndromedanh từTình huống thông tin bị ẩn hoặc bị loại bỏ vì nó không được mong muốn theo một cách nào đó, ví dụ: kết quả nghiên cứu không thuận lợi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI