Nghĩa chính
- Ngăn kéo dưới cùngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bottom, drawer.
- Hộp đựng đồ của một quý cô chứa đựng những món đồ dành cho đám cưới hoặc cuộc sống hôn nhân của cô ấydanh từA lady's storage box containing items saved for her wedding or married life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottom drawerDạng gốc (base form)
- bottom drawersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bottom drawer syndromedanh từ | danh từ | Tình huống thông tin bị ẩn hoặc bị loại bỏ vì nó không được mong muốn theo một cách nào đó, ví dụ: kết quả nghiên cứu không thuận lợi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- .
- .