Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marriage chest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛɹ
ɪ
dʒ
ˈ
tʃ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hope chest
danh từ
Synonym of hope chest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marriage chest
Dạng gốc
(base form)
marriage chest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hope chest
AI
1
Đồng nghĩa với hope chest
1
Đồng nghĩa với hope chest
1
Đồng nghĩa với hope chest