homological
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chung nguồn gốc tiến hóatính từkhông so sánh (not comparable)Having a shared evolutionary origin.
- Liên quan đến sự tương đồng; sử dụng các phương pháp đại số tương đồngtính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with homology; using the methods of homological algebra.
- Của một tính từ, mô tả chính nótính từkhông so sánh (not comparable)Of an adjective, describing itself.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homological algebradanh từ | danh từ | Nhánh toán học liên quan đến tính tương đồng và đặc biệt là các hàm số tương đồng và các cấu trúc đại số mà chúng đòi hỏi |
Họ từ (word family)
cùng gốc homologicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha