Dịch

homológico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tương đồngtính từhomological

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homológicoDạng gốc (base form)
  2. homológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. homológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. homológicaGiống cái (feminine)

AI