homológico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tương đồngtính từhomological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homológicoDạng gốc (base form)
- homológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- homológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- homológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung