heterologous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có các mối quan hệ khác nhau hoặc các yếu tố khác nhautính từHaving different relationships or different elements
- Của, hoặc liên quan đến các loài khác nhautính từOf, or relating to different species
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterologousDạng gốc (base form)
- more heterologousSo sánh hơn (comparative)
- most heterologousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heterologous desensitizationdanh từ | danh từ | Tình trạng tế bào không đáp ứng với một hoặc nhiều chất chủ vận mà chúng thường đáp ứng |
| heterologous desensitisation | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heterologousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha