Dịch

holo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Trọntiền tốwhole
  2. Ảnh ba chiềutiền tốhologram

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὅλος“whole, entire”

AI