Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Trọn
tiền tố
whole
2
Ảnh ba chiều
tiền tố
hologram
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
demi-
half-
hemi-
mero-
semi-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一个
yī ge
Cả, trọn, suốt
Tiếng Tây Ban Nha
holo-
Holo- (toàn bộ, toàn bộ)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὅλος
“whole, entire”
AI
1
Trọn
2
Ảnh ba chiều
1
Trọn
2
Ảnh ba chiều
1
Trọn
2
Ảnh ba chiều