Dịch

holo-

tiền tố (prefix)
/olo/

Nghĩa chính

  1. Holo- (toàn bộ, toàn bộ)tiền tốholo- (whole, entire)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • holo- + →
  • holo- + - →

AI