Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
holo-
tiền tố
(prefix)
/olo/
Nghĩa chính
1
Holo- (toàn bộ, toàn bộ)
tiền tố
holo- (whole, entire)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holo-
Trọn
Ví dụ
holo
- +
ceno
→
holoceno
holo
- + -
grafía
→
holografía
AI
1
Holo- (toàn bộ, toàn bộ)
1
Holo- (toàn bộ, toàn bộ)
1
Holo- (toàn bộ, toàn bộ)