Dịch

mero-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Phầntiền tốpart
  2. Một phầntiền tốpartial
  3. Đùitiền tốthigh

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổμέρος“part, portion”
tiền tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổμηρός“thigh”

AI