mero-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Phầntiền tốpart
- Một phầntiền tốpartial
- Đùitiền tốthigh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổμέρος“part, portion”
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổμηρός“thigh”