Dịch

hoddy-peak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngu ngốc, người có trí tuệ thấpdanh từA fool, person of low intelligence.
  2. Kẻ bị cắm sừng, một người đàn ông đã có gia đình mà vợ không chung thủydanh từA cuckold, a married man whose wife is unfaithful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoddy-peakDạng gốc (base form)
  2. hoddy-peaksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , : , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI