hocus-pocus
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cụm từ được sử dụng (bởi một ảo thuật gia sân khấu, v.v.) như một câu thần chú để mang lại một số thay đổi: abracadabra, hey prestothán từA phrase used (by a stage magician, etc.) as a magical incantation to bring about some change: abracadabra, hey presto.
- Một số hành động hoặc lời nói không hiệu quả, đặc biệt nếu nhằm mục đích chuyển hướng sự chú ý; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Some ineffectual action or speech, especially if intended to divert attention; nonsense.
- Các hiện tượng tôn giáo hoặc siêu nhiên mà người ta cho là vô nghĩa hoặc chỉ là trò lừa bịp; chuyện mê tín dị đoandanh từkhông đếm được (uncountable)Religious or supernatural phenomena one holds to be nonsense or mere trickery; superstitious mumbo-jumbo.
- Một số hành động được thực hiện nhằm mang lại sự thay đổi như thể có phép thuật; một thủ thuật; thủ đoạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Some action carried out to bring about change as if by magic; a trick; sleight of hand, trickery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hocus-pocusDạng gốc (base form)
- hocus-pocusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- hoci-poci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hocus-pocuserdanh từ | danh từ | Người tập trung vào |
| hanky-pankydanh từ | danh từ | Hành vi tinh quái, hoạt động không trung thực hoặc mờ ám |
| hokey pokeydanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo làm từ xi-rô vàng, đường trắng và baking soda; kẹo bơ cứng tổ ong |
| hocus-pocusser | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Nhà ảo thuật
- đếm được (countable)A conjurer.
Họ từ (word family)
cùng gốc hocus-pocusVí dụ
- , .