Nghĩa chính
- Việc sử dụng thuật ngữ thần bí 'abracadabra', được cho là có tác dụng như một phần của bùa chữa bệnh hoặc bùa chú; bất kỳ câu thần chú hoặc câu thần chú nào sử dụng từ nàydanh từA use of the mystical term ‘abracadabra’, supposed to work as part of a healing charm or a magical spell; any spell or incantation making use of the word.
- Ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu của các nghi lễ huyền bí hoặc các thực hành thần bídanh từArcane and obscure language of occult rituals or mystical practices.
- Ngu xuẩn; ngôn ngữ hoặc kỹ thuật tối nghĩa; biệt ngữdanh từMumbo jumbo; obscure language or technicalities; jargon.
- Úm ba la xì bùathán từUsed to indicate that a magic trick or other illusion has been performed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abracadabraDạng gốc (base form)
- abracadabrasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnabracadabra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , .
- don’t , I’m .