Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abracadabra
C2
thán từ
(interjection)
/ˌabɾakaˈdabɾa/
Nghĩa chính
1
Úm ba la xì bùa
thán từ
abracadabra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abracadabra
Việc sử dụng thuật ngữ thần bí 'abracadabra', được cho là có tác dụng như một phần của bùa chữa bệnh hoặc bùa chú; bất kỳ câu thần chú hoặc câu thần chú nào sử dụng từ này
AI
1
Úm ba la xì bùa
1
Úm ba la xì bùa
1
Úm ba la xì bùa