Dịch

kazaam

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Dùng để thể hiện điều gì đó xuất hiện một cách kỳ diệuthán từUsed to show that something appears by magic

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . ! . . ! .

AI