Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alakazam
thán từ
(interjection)
/ˌ
æ
l
.
ə
.
k
ə
ˈ
z
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Từ ma thuật được sử dụng trong việc gợi lên; bắt đầu, shazaam
thán từ
A magic word used in conjuring; presto, shazaam.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shazam
presto
abracadabra
kazaam
hocus-pocus
hey pass
Xem thêm 2
AI
1
bắt đầu
1
bắt đầu
1
bắt đầu