Dịch

histology

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of the microscopic structure, chemical composition and function of the tissue or tissue systems of plants and animals.
  2. Mô bệnh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Histopathology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. histologyDạng gốc (base form)
  2. histologiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

normal histologydanh từNghiên cứu về cấu trúc hiển vi của mô sống (mô học) có sức khỏe tốt (trái ngược với mô học bệnh lý nghiên cứu về mô bệnh)
pathological histologydanh từNghiên cứu cấu trúc hiển vi của mô sống (mô học) của mô bị bệnh (trái ngược với mô học bình thường nghiên cứu mô học của các mô khỏe mạnh)
anatomical histologyChưa có nghĩa
physiological histologyChưa có nghĩa

AI