Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/istoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mô học
danh từ
histology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histología
histol
ógico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
histology
Mô học
AI
1
Mô học
1
Mô học
1
Mô học