histo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của Histoplasmadanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of Histoplasma.
- Dạng rút gọn của histoplasmosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of histoplasmosis.
- Dạng rút gọn của historydanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of history.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| histo-tiền tố | tiền tố | Mô |