Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histologist
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu mô
danh từ
One who studies histology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
histologist
Dạng gốc
(base form)
histologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
histology
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
histólogo
giống đực
Nhà sử học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histologist
histolog
y
Mô học
danh từ
histologi
c
Liên quan đến mô học
tính từ
histologi
cal
(thuộc) mô học, (thuộc) khoa nghiên cứu mô
tính từ
paleo
histologist
Nhà mô học có chuyên môn là cổ sinh học
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Nghiên cứu mô
1
Nghiên cứu mô
1
Nghiên cứu mô